Xem điểm  
Quay lại   
   [Mã số: 31121020293]
XEM ÐIỂM CỦA NHỮNG MÔN ÐÃ TÍCH LŨY
Chương trình đào tạo:  Kết quả: 

 

Năm học:  Học kỳ: 
Trung bình chung toàn khóa : 8.90; STC bắt buộc tích lũy : 103tc; STC tự chọn tích lũy : 18tc; Xếp loại học lực :
 
Học kỳ cuối/2012
STTTên môn họcTín chỉLoại môn họcĐiểm Điểm chữĐiểm lần 2Điểm chữ lần 2Kết quả
 1 Toán cao cấp 1 (Đại số tuyến tính) 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 2 Toán cao cấp 1 (Giải tích) 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 3 Tin học đại cương 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 4 Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN P1 2 Bắt Buộc 2.00 C   
 5 Pháp luật đại cương 2 Bắt Buộc 3.00 B+   
 6 TDTT 1 - Điền kinh 2 Bắt Buộc 3.50 A   
STC Đậu (13) + STC Rớt (0) =   13   Điểm Trung Bình :
 
Học kỳ cuối/2013
STTTên môn họcTín chỉLoại môn họcĐiểm Điểm chữĐiểm lần 2Điểm chữ lần 2Kết quả
 1 Kinh tế phát triển 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 2 Kinh tế vĩ mô I 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 3 Quản trị học 2 Bắt Buộc 3.50 A   
 4 Tối ưu hóa (Quy hoạch tuyến tính) 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 5 Đường lối cách mạng của Đảng CSVN 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 6 Tiếng Anh phần 2 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 7 TDTT 3 - Bóng bàn NC 2 Bắt Buộc 3.00 B+   
STC Đậu (17) + STC Rớt (0) =   17   Điểm Trung Bình :
 
Học kỳ đầu/2013
STTTên môn họcTín chỉLoại môn họcĐiểm Điểm chữĐiểm lần 2Điểm chữ lần 2Kết quả
 1 Kinh tế vi mô I 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 2 Lý thuyết xác suất và thống kê toán 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 3 Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN P2 3 Bắt Buộc 3.50 A   
 4 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 Bắt Buộc 3.00 B+   
 5 Tiếng Anh phần 1 3 Bắt Buộc 3.50 A   
 6 TDTT 2 - Bóng bàn CB 2 Bắt Buộc 3.50 A   
STC Đậu (16) + STC Rớt (0) =   16   Điểm Trung Bình :
 
Học kỳ cuối/2014
STTTên môn họcTín chỉLoại môn họcĐiểm Điểm chữĐiểm lần 2Điểm chữ lần 2Kết quả
 1 Tài chính Công I 2 Bắt Buộc 3.00 B+   
 2 Toán tài chính 2 Bắt Buộc 3.50 A   
 3 Hoạch định ngân sách vốn 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 4 Tài chính doanh nghiệp I 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 5 Kế toán tài chính 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 6 Kế toán chi phí 2 Bắt Buộc 3.50 A   
 7 Thống kê ứng dụng trong KD và KT(NLTK) 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 8 Tiếng Anh phần 3 3 Bắt Buộc 3.00 B+   
STC Đậu (20) + STC Rớt (0) =   20   Điểm Trung Bình :
 
Học kỳ đầu/2014
STTTên môn họcTín chỉLoại môn họcĐiểm Điểm chữĐiểm lần 2Điểm chữ lần 2Kết quả
 1 Kinh tế quốc tế 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 2 Marketing căn bản 3 Bắt Buộc 3.00 B+   
 3 Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 4 Nguyên lý kế toán 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 5 Kinh tế lượng 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 6 Luật kinh tế 3 Bắt Buộc 3.00 B+   
 7 Sinh hoạt lớp hk4.1 0 Bắt Buộc     
 8 Sinh hoạt lớp hk4.2 0 Bắt Buộc     
STC Đậu (17) + STC Rớt (0) =   17   Điểm Trung Bình :
 
Học kỳ cuối/2015
STTTên môn họcTín chỉLoại môn họcĐiểm Điểm chữĐiểm lần 2Điểm chữ lần 2Kết quả
 1 Phân tích tài chính 2 Bắt Buộc 3.50 A   
 2 Báo cáo ngoại khóa - TC 2 Bắt Buộc 3.50 A   
 3 Quản trị rủi ro tài chính 3 Bắt Buộc 3.50 A   
 4 Tài chính công ty đa quốc gia 2 Bắt Buộc 3.50 A   
 5 Nguyên lý và thực hành bảo hiểm 2 Bắt Buộc 3.00 B+   
 6 Đầu tư tài chính 2 Bắt Buộc 3.50 A   
 7 Phân tích kỹ thuật 2 Bắt Buộc 3.50 A   
STC Đậu (15) + STC Rớt (0) =   15   Điểm Trung Bình :
 
Học kỳ đầu/2015
STTTên môn họcTín chỉLoại môn họcĐiểm Điểm chữĐiểm lần 2Điểm chữ lần 2Kết quả
 1 Thuế 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 2 Tài chính doanh nghiệp II 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
 3 Tài chính quốc tế 3 Bắt Buộc 3.00 B+   
 4 Thị trường tài chính 2 Bắt Buộc 3.50 A   
 5 Nghiệp vụ ngân hàng thương mại 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 6 Thanh toán quốc tế 2 Bắt Buộc 3.00 B+   
 7 Ngân hàng trung ương 2 Bắt Buộc 4.00 A+   
 8 Tiếng Anh phần 4 3 Bắt Buộc 4.00 A+   
STC Đậu (19) + STC Rớt (0) =   19   Điểm Trung Bình :
 
Học kỳ đầu/2016
STTTên môn họcTín chỉLoại môn họcĐiểm Điểm chữĐiểm lần 2Điểm chữ lần 2Kết quả
 1 Khóa luận tốt nghiệp - TC 10 Bắt Buộc 4.00 A+   
 2 Sinh hoạt lớp hk8.1 0 Bắt Buộc     
 3 Phí Bảo hiểm Y tế và Tai nạn 0 Bắt Buộc     
STC Đậu (10) + STC Rớt (0) =   10   Điểm Trung Bình :